Bảng xếp hạng

Tổng số: 25,529 Học sinh
Hạng Họ và tên Quà tặng

1

nguyễn quang hà

20,569

2

PHẠM HOÀNG THU THẢO

19,378

3

Nguyênnnnnn

19,126

4

Thaideptraipromax

16,757

5

Cao Thiện

14,562

6

Bùi Thị Thu Hà

12,149

7

Minh Đông

9,350

8

ĐÀM THỊ HUYỀN TRANG

9,246

9

lâm38

8,407

10

Phạm Minh Đức

8,323

11

Nhi Hoàng Linh

8,120

12

Nguyễn Kim Oanh

7,752

13

Chou Sana

7,664

14

Nguyễn Tiến Huy

7,228

15

nguyễn phương anh

6,792

16

Đàm Quốc Trưởng

6,721

17

Nguyễn Huy Hoàn

6,654

18

Namdz

5,368

19

Phùng Thùy Trang

5,126

20

Minh Vương Đỗ HLU

4,999

21

Thủ khoa a00

4,832

22

Lương Đại Phong

4,768

23

Bùi Thị Kim Ngân

4,716

24

Nguyễn Công Tùng

4,522

25

Nguyễn Thanh Hải

4,445

26

Nguyễn Lan Hương

4,232

27

Nguyễn Văn Chiến

4,200

28

Duy no exh

4,168

29

còn Lú còn Làm

4,154

30

Mai Hà

4,141

31

Phí Ngọc Mai

4,136

32

lê nguyễn hương thơm

4,096

33

Đức Tài

3,988

34

Nguyễn Đình Thắng

3,871

35

Trần Hương Giang

3,799

36

Đào Linh

3,604

37

Trần Thu Huyền

3,592

38

Kẻ hủy diệt môn lý

3,571

39

Lưu Danh Dũng

3,506

40

Nguyễn Xuân Hải

3,488

41

Nguyễn Nam Anh

3,476

42

Nguyễn Duy Hòa

3,439

43

vu viet duc

3,439

44

Ngô Duy Thắng

3,424

45

nguyễn thị tuyết ngân

3,410

46

Đoàn Ngọc Bích

3,376

47

Nguyễn Uaalo

3,366

48

nguyễn xuân tiến

3,364

49

Hoàng Nhật Hưng

3,340

50

Hà Thu Hường

3,267

51

Phan Thị Ly

3,221

52

Nguyễn Hữu Đức

3,118

53

Nguyễn Thị Huyền Trang

3,091

54

Trần Thị Hương Lan

3,038

55

Nguyễn Văn Quyền

3,002

56

Tiến Nam

2,982

57

huyngoc

2,971

58

Hoàng Xuân Dũng

2,899

59

Vũ Văn Bắc

2,896

60

chu thị hồng nhung

2,879

61

Tới Pro

2,871

62

Lương Trọng Hiếu

2,865

63

hoàng văn đạt

2,824

64

Đặng Tùng

2,768

65

đặng nga

2,742

66

Nguyễn Duy

2,724

67

belinhoiw

2,704

68

Đặng Quang Dũng

2,698

69

Phạm Quang Chính

2,687

70

Trình Thị Mỹ Tho

2,670

71

trương thị thúy nga

2,617

72

Việtjav04

2,609

73

Đỗ Maii Linh

2,600

74

Nguyễn Đình Linh

2,552

75

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

2,545

76

Đinh Văn Quang

2,511

77

Phạm Nguyễn Tài Nguyên

2,493

78

Đỗ Đại Học

2,460

79

Nguyễn Xuân Huy

2,452

80

Đặng Thanh Huyênd

2,449

81

Duong Thien Nguyen

2,431

82

Nguyễn Văn Thành

2,415

83

Thân Tiến Đạt

2,401

84

Bùi Duy An

2,364

85

Đỗ Mai Hương

2,351

86

Thư Nguyễn

2,350

87

Cao Văn Bảo

2,317

88

Nguyễn Thị Vân

2,293

89

Nam Nam Lâm

2,284

90

Ngyễn Sỹ Minh Hiếu

2,283

91

Nguyễn Thùy Linh

2,269

92

Nguyễn Văn Quang

2,269

93

Nguyễn Thành Đạt

2,225

94

Quách Xuân Trường

2,223

95

Lê Thị Thanh Thùy

2,196

96

Trường Huy

2,194

97

Vũ Hồng Quân

2,191

98

Bảo Trinh

2,151

99

Lê Thảo

2,111

100

Phạm Hồng Minh

2,094